Hán Việt:CƠ SỞ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
其Kỳ+土Thổ+石Thạch+出Xuất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

基础
cơ sở, nền tảng, căn bản, nền móng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:cơ sở, nền tảng, căn bản, nền móng.
ENTiếng Anh:Foundation, basis, base.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这栋楼的基础很牢固。
Nền móng của tòa nhà này rất kiên cố.
The foundation of this building is very solid.
#2
学好发音是学好汉语的基础。
Học tốt phát âm là nền tảng để học tốt tiếng Trung.
Mastering pronunciation is the foundation of learning Chinese well.
#3
经济基础决定上层建筑。
Cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng (Triết học).
The economic base determines the superstructure.
#4
我想从零基础开始学钢琴。
Tôi muốn bắt đầu học piano từ con số không (không có nền tảng).
I want to start learning the piano from scratch.
#5
友谊是建立在信任的基础上的。
Tình bạn được xây dựng trên cơ sở của sự tin tưởng.
Friendship is built on trust.
2
Tính từ
VINghĩa:cơ bản, sơ cấp.
ENTiếng Anh:Basic, fundamental, elementary.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是最基础的知识。
Đây là kiến thức cơ bản nhất.
This is the most basic knowledge.
#2
基础建设。
Xây dựng cơ sở hạ tầng (Kiến thiết cơ bản).
Infrastructure construction.
#3
他正在进行一项基础研究。
Ông ấy đang tiến hành một nghiên cứu cơ bản.
He is conducting basic research.
#4
我们需要掌握基础词汇。
Chúng ta cần nắm vững từ vựng cơ bản.
We need to master basic vocabulary.
#5
这门课主要讲基础理论。
Môn học này chủ yếu giảng về lý thuyết cơ bản.
This course mainly covers basic theory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

