Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jīchǔ
HSK 4
cơ sở, nền tảng, căn bản, nền móng.
Hán Việt:CƠ SỞ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
其Kỳ+土Thổ+石Thạch+出Xuất

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

基础
jīchǔ
cơ sở, nền tảng, nền móng, căn bản
基
jī • cơ
Cơ bản
其
Bộ Kỳqí
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổtǔ
Đất đai (phía dưới)
Bộ Thổ
础
chǔ • sở
Nền tảng
石
Bộ Thạchshí
Đá, cứng chắc (bên trái)
Bộ Thạch
出
Xuấtchū
Ra / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ lớp đất (土) được đầm phẳng vuông vức (其) làm nền (基: cơ - nền đất) cho đến tảng đá kiên cố (石) nhô lên (出) đỡ lấy chân cột gỗ (础: sở - đá tảng kê cột), hai yếu tố ấy tạo nên "cơ sở, nền tảng, nền móng" vững chắc nhất (基础).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:cơ sở, nền tảng, căn bản, nền móng.
ENTiếng Anh:Foundation, basis, base.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这dòng栋lóu楼de的jīchǔ基础hěn很láogù牢固。
Nền móng của tòa nhà này rất kiên cố.
The foundation of this building is very solid.
#2
xuéhǎo学好fāyīn发音shì是xuéhǎo学好hànyǔ汉语de的jīchǔ基础。
Học tốt phát âm là nền tảng để học tốt tiếng Trung.
Mastering pronunciation is the foundation of learning Chinese well.
#3
jīngjì经济jīchǔ基础juédìng决定shàng上céng层jiànzhù建筑。
Cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng (Triết học).
The economic base determines the superstructure.
#4
wǒ我xiǎng想cóng从líng零jīchǔ基础kāishǐ开始xué学gāngqín钢琴。
Tôi muốn bắt đầu học piano từ con số không (không có nền tảng).
I want to start learning the piano from scratch.
#5
yǒuyì友谊shì是jiànlì建立zài在xìnrèn信任de的jīchǔ基础shàng上de的。
Tình bạn được xây dựng trên cơ sở của sự tin tưởng.
Friendship is built on trust.
2
Tính từ
VINghĩa:cơ bản, sơ cấp.
ENTiếng Anh:Basic, fundamental, elementary.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这shì是zuì最jīchǔ基础de的zhīshí知识。
Đây là kiến thức cơ bản nhất.
This is the most basic knowledge.
#2
jīchǔ基础jiànshè建设。
Xây dựng cơ sở hạ tầng (Kiến thiết cơ bản).
Infrastructure construction.
#3
tā他zhèngzài正在jìnxíng进行yí一xiàng项jīchǔ基础yánjiū研究。
Ông ấy đang tiến hành một nghiên cứu cơ bản.
He is conducting basic research.
#4
wǒmen我们xūyào需要zhǎngwò掌握jīchǔ基础cíhuì词汇。
Chúng ta cần nắm vững từ vựng cơ bản.
We need to master basic vocabulary.
#5
zhè这mén门kè课zhǔyào主要jiǎng讲jīchǔ基础lǐlùn理论。
Môn học này chủ yếu giảng về lý thuyết cơ bản.
This course mainly covers basic theory.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây