Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 基
基
jī
Cơ bản, nền tảng
Hán việt:
cơ
Nét bút
一丨丨一一一ノ丶一丨一
Số nét
11
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 基
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
基础
jīchǔ
cơ sở, nền tảng, nền móng, căn bản
肯德基
kěndéjī
KFC
比基尼
bǐjīní
Bikini
基金
jījīn
Quỹ
基本上
jīběnshàng
Cơ bản là
基本
jīběn
Cơ bản
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Cơ bản, nền tảng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI