Hán Việt:ĐỒNG Ý••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
冂Quynh+口Khẩu+音Âm+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

同意
đồng ý, tán thành, chấp thuận, bằng lòng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đồng ý, tán thành, chấp thuận, bằng lòng.
ENTiếng Anh:To agree, to consent, to approve.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我完全同意你的看法。
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.
I completely agree with your opinion.
#2
老板不同意我辞职。
Ông chủ không đồng ý cho tôi từ chức.
My boss does not agree to my resignation.
#3
如果大家都同意,我们就这么办。
Nếu mọi người đều đồng ý, chúng ta sẽ làm như vậy.
If everyone agrees, we'll do it this way.
#4
爸爸妈妈终于同意我去中国留学了。
Bố mẹ cuối cùng cũng đồng ý cho tôi đi Trung Quốc du học.
My parents finally agreed to let me study in China.
#5
我不包含敌意,但我不同意你的做法。
Tôi không có ý thù địch, nhưng tôi không đồng ý với cách làm của bạn.
I don't mean any hostility, but I disagree with what you're doing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

