好吃
HSK 1
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 好吃
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:ngon (dùng cho đồ ăn), hợp khẩu vị.
Ví dụ (10)
你做的菜真好吃。
Món ăn bạn nấu thật sự rất ngon.
这家饭馆的饺子很好吃。
Sủi cảo của nhà hàng này rất ngon.
我想吃点儿好吃的东西。
Tôi muốn ăn chút gì đó ngon ngon.
这个苹果又甜又好吃。
Quả táo này vừa ngọt vừa ngon.
虽然好看,但是不好吃。
Tuy nhìn đẹp mắt nhưng ăn không ngon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây