放假
次
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 放假
Định nghĩa
1
verb (separable)
Nghĩa:nghỉ, nghỉ lễ, nghỉ phép, được nghỉ (động từ ly hợp: có thể tách ra '放了三天假').
Ví dụ (10)
明天学校放假吗?
Ngày mai trường có được nghỉ không?
我们要放假了。
Chúng tôi sắp được nghỉ rồi.
你们什么时候放假?
Khi nào các bạn được nghỉ?
这次一共放假七天。
Lần này tổng cộng được nghỉ 7 ngày.
终于放假了,太高兴了!
Cuối cùng cũng được nghỉ rồi, vui quá đi!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây