Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
fàngjià
HSK 2
nghỉ, nghỉ lễ, nghỉ phép, được nghỉ (động từ ly hợp: có thể tách ra '放了三天假').
Hán Việt:PHÓNG GIÁ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
方Phương+攵Phộc+亻Nhân đứng+叚Chữ Giả

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

放假
fàngjià
nghỉ lễ, nghỉ phép
放
fàng • phóng
để
方
Phươngfāng
Phương hướng / âm đọc (nằm bên trái)
攵
Bộ Phộcpū
Đánh, hành động (nằm bên phải)
Bộ Phộc
假
jiǎ / jià • giả
Giả
亻
Bộ Nhân đứngrén
Con người (bên trái)
Bộ Nhân đứng
叚
Chữ Giảjiǎ
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Khi bàn tay (攵) tạm buông công việc thường nhật để tâm hồn tự do bay nhảy bốn phương (放: phóng - buông thả), con người (亻) được hưởng khoảng thời gian nhàn nhã tạm rời công sở (假: giá - kỳ nghỉ) — đó là lúc được "nghỉ lễ, nghỉ phép" (放假).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ (ly hợp)
VINghĩa:nghỉ, nghỉ lễ, nghỉ phép, được nghỉ (động từ ly hợp: có thể tách ra '放了三天假').
ENTiếng Anh:To have a holiday / To have a vacation.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
míngtiān明天xuéxiào学校fàngjià放假ma吗?
Ngày mai trường có được nghỉ không?
Is there no school tomorrow?
#2
wǒmen我们yào要fàngjià放假le了。
Chúng tôi sắp được nghỉ rồi.
We are about to go on vacation.
#3
nǐmen你们shénme什么shíhou时候fàngjià放假?
Khi nào các bạn được nghỉ?
When do you go on vacation?
#4
zhè这cì次yígòng一共fàngjià放假qītiān七天。
Lần này tổng cộng được nghỉ 7 ngày.
This vacation lasts a total of seven days.
#5
zhōngyú终于fàngjià放假le了,tài太gāoxìng高兴le了!
Cuối cùng cũng được nghỉ rồi, vui quá đi!
We're finally on vacation—I'm so happy!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây