Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
zhōngwǔ
HSK 1
buổi trưa, giữa trưa.
Hán Việt:TRUNG NGỌ••Loại từ:Danh từ, Danh từ chỉ thời gian
2 chữ
口Khẩu+丨Cổn+午Ngọ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

中午
zhōngwǔ
buổi trưa, giữa trưa
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩukǒu
Khung vuông
Bộ Khẩu
丨
Bộ Cổngǔn
Trục thẳng chính giữa
午
wǔ • ngọ
trưa
午
Bộ Ngọwǔ
Giờ Ngọ, bóng nắng đứng bóng
Mẹo nhớ nhanh:

Thời điểm nằm ngay chính giữa ngày (中: trung - nét sổ 丨 chia đôi khung 口) khi mặt trời đứng bóng vào đúng giờ Ngọ (午: ngọ) chính là "buổi trưa, giữa trưa" (中午).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ (từ chỉ thời gian)
VINghĩa:buổi trưa, giữa trưa.
ENTiếng Anh:Noon, midday (around 12:00 PM to 1:00 PM).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhōngwǔ中午hǎo好!
Chào buổi trưa!
Good afternoon!
#2
nǐ你zhōngwǔ中午jǐdiǎn几点xiūxi休息?
Buổi trưa bạn nghỉ ngơi lúc mấy giờ?
What time do you take a break at noon?
#3
wǒmen我们zhōngwǔ中午qù去chījiǎozi吃饺子ba吧。
Trưa nay chúng ta đi ăn sủi cảo đi.
Let's go eat dumplings at noon.
#4
zhōngwǔ中午de的shíhou时候tiānqì天气hěn很rè热。
Lúc giữa trưa thời tiết rất nóng.
The weather is very hot at noon.
#5
wǒ我xíguàn习惯zhōng中wǔshuì午睡gè个wǔjiào午觉。
Tôi có thói quen ngủ một giấc trưa vào buổi trưa.
I’m used to taking a nap at noon.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây