中午
个
HSK 1
Danh từDanh từ chỉ thời gian
Hình ảnh:

Phân tích từ 中午
Định nghĩa
1
noun (time word)
Nghĩa:buổi trưa, giữa trưa.
Ví dụ (8)
中午好!
Chào buổi trưa!
你中午几点休息?
Buổi trưa bạn nghỉ ngơi lúc mấy giờ?
我们中午去吃饺子吧。
Trưa nay chúng ta đi ăn sủi cảo đi.
中午的时候天气很热。
Lúc giữa trưa thời tiết rất nóng.
我习惯中午睡个午觉。
Tôi có thói quen ngủ một giấc trưa vào buổi trưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây