零下
Hán Việt:LINH HẠ•Bộ thủ:雨 Vũ•Loại từ:Danh từ
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Khi nhiệt độ ngoài trời tụt xuống thấp hơn (下: nét sổ điểm chấm 卜 nằm dưới vạch ngang 一) cả mốc số không tròn trĩnh như giọt mưa tan biến (零: linh - số không, gồm bộ Vũ 雨 và chữ Lệnh 令), thời tiết đã chạm mức "dưới không, âm độ" (零下).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh minh họa

零下
dưới không, âm (nhiệt độ thấp hơn 0 độ C).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:dưới không, âm (nhiệt độ thấp hơn 0 độ C).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天的气温是零下十度。
Nhiệt độ hôm nay là âm 10 độ (10 độ dưới 0).
Today's temperature is minus ten degrees.
#2
哈尔滨的冬天经常在零下。
Mùa đông ở Cáp Nhĩ Tân thường xuyên ở mức dưới 0 độ.
In Harbin, winter temperatures are often below zero.
#3
现在室外温度已经降到零下了。
Bây giờ nhiệt độ ngoài trời đã giảm xuống dưới 0 độ rồi.
The outdoor temperature has already dropped below zero.
#4
零下二十度非常冷。
Âm 20 độ thì vô cùng lạnh.
Minus twenty degrees is extremely cold.
#5
这种鱼可以在零下的水中生存。
Loài cá này có thể sống trong nước dưới 0 độ.
This kind of fish can survive in subzero water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
