下
Hán Việt:HẠ•Số nét:3 nét•Bộ thủ:一 Nhất•Loại từ:Động từ, Danh từ, Tính từ
一丨丶
3 nét
上
HSK 1
Động từDanh từTính từ
Gợi nhớ nhanh
Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).
Thành phần cấu tạo
下
sau, dưới
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
卜
Bộ Bốc
Nét chỉ xuống dưới (phía dưới)
Hình ảnh minh họa


Thông tin lượng từ
下
Dùng cho số lần thực hiện các động tác gõ, đập, bấm hoặc các cử chỉ diễn ra nhanh, ngắn.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 下 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

敲两下
Gõ hai cái

点一下头
Gật đầu một cái
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
danh từ / postposition
Nghĩa:dưới, bên dưới (chỉ vị trí).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
小猫在桌子下面睡觉。
Con mèo nhỏ đang ngủ ở bên dưới cái bàn.
The kitten is sleeping under the table.
#2
他在楼下等你呢。
Anh ấy đang đợi bạn ở dưới lầu đấy.
He's waiting for you downstairs.
#3
大树底下好乘凉。
Dưới gốc cây to thì dễ hóng mát (Nghĩa bóng: Có người chống lưng thì dễ làm việc).
It's good to rest in the shade of a big tree.
#4
请看第六页下面。
Xin hãy nhìn vào phần dưới của trang số 6.
Please look at the bottom of page six.
#5
在这种情况下,我们不能去。
Trong (dưới) tình huống này, chúng tôi không thể đi.
Under these circumstances, we can't go.
2
động từ
Nghĩa:xuống, tan (làm), mưa/tuyết (rơi xuống).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我要在下一站下车。
Tôi phải xuống xe ở trạm kế tiếp.
I'm getting off at the next stop.
#2
你看,外面下雪了!
Bạn nhìn kìa, bên ngoài tuyết rơi rồi!
Look, it's snowing outside!
#3
请大家坐下。
Mời mọi người ngồi xuống.
Please have a seat, everyone.
#4
爸爸还没下班回家。
Bố vẫn chưa tan làm về nhà.
Dad hasn't gotten off work and come home yet.
#5
快点儿从楼上下来。
Mau từ trên lầu đi xuống đây.
Hurry up and come down from upstairs.
3
tính từ (thời gian)
Nghĩa:sau, tới, kế tiếp (dùng cho thời gian).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
下个星期一是我的生日。
Thứ Hai tuần sau là sinh nhật của tôi.
Next Monday is my birthday.
#2
我们下次再聊吧。
Lần sau chúng ta nói chuyện tiếp nhé.
Let's talk again next time.
#3
下个月我就要去中国了。
Tháng sau là tôi sẽ đi Trung Quốc rồi.
I'm going to China next month.
#4
下午两点见。
Gặp nhau lúc 2 giờ chiều (buổi sau trưa).
See you at 2 p.m.
#5
下半场比赛开始了。
Hiệp đấu sau (hiệp 2) bắt đầu rồi.
The second half of the game has begun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây