Hán Việt:NGOẠN TIẾU••Loại từ:Danh từ
2 chữ
王Vương+元Nguyên+⺮Trúc+夭Yêu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

玩笑
lời nói đùa, trò đùa (danh từ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:lời nói đùa, trò đùa (danh từ).
ENTiếng Anh:Joke.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一个善意的玩笑。
Đây là một lời nói đùa thiện ý (không có ác ý).
This is a harmless joke.
#2
你的玩笑一点儿也不好笑。
Trò đùa của bạn chẳng buồn cười chút nào cả.
Your joke isn't funny at all.
#3
请不要把我的话当成玩笑。
Làm ơn đừng coi lời nói của tôi như một trò đùa.
Please don't take what I said as a joke.
#4
这是命运跟我开的一个大玩笑。
Đây là một trò đùa lớn mà số phận dành cho tôi.
This is a cruel joke fate has played on me.
#5
朋友之间开开玩笑是很正常的。
Giữa bạn bè với nhau đùa giỡn một chút là chuyện rất bình thường.
It's perfectly normal for friends to joke around with each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

