笑
ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
10
哭
阵; 个
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Lá tre (⺮) uốn cong lại (夭) trông như đôi mắt híp lại khi vui, khuôn mặt rạng rỡ chính là cười 笑.
Thành phần cấu tạo
笑
cười
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, lá tre (phía trên)
夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:cười, mỉm cười, cười to.
Ví dụ (8)
他在笑什么?
Anh ấy đang cười cái gì thế?
大家都被逗笑了。
Mọi người đều bị chọc cười rồi.
她笑着对我说:“没关系”。
Cô ấy cười và nói với tôi: "Không sao đâu".
别开玩笑了。
Đừng đùa nữa (Đừng mở trò cười nữa).
哈哈大笑。
Cười ha hả (Cười lớn).
2
verb (ridicule)
Nghĩa:cười nhạo, chê cười.
Ví dụ (3)
别笑我。
Đừng có cười (nhạo) tôi.
五十步笑百步。
Chó chê mèo lắm lông (Năm mươi bước cười một trăm bước - kẻ tám lạng người nửa cân).
让人见笑。
Để người ta chê cười (khiêm tốn).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây