Hán Việt:NGOẠN••Loại từ:Động từ
8 nét
一一丨一一一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
王Vương+元Nguyên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
玩
chơi; vui chơi; giải trí
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, đồ quý (nằm bên trái)

元
Nguyên
Đầu tiên, ban đầu / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

玩
chơi, vui chơi, đùa nghịch, đi chơi (giải trí nói chung).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:chơi, vui chơi, đùa nghịch, đi chơi (giải trí nói chung).
ENTiếng Anh:To play / To have fun.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
孩子们在公园里玩。
Lũ trẻ đang chơi đùa trong công viên.
The children are playing in the park.
#2
周末你想去哪儿玩?
Cuối tuần bạn muốn đi đâu chơi?
Where do you want to go for fun this weekend?
#3
别玩手机了,快去睡觉。
Đừng nghịch điện thoại nữa, mau đi ngủ đi.
Stop playing on your phone and go to sleep.
#4
欢迎你来我家玩。
Hoan nghênh bạn đến nhà tôi chơi.
You're welcome to come over to my place.
#5
他在跟你看玩笑呢。
Cậu ấy đang đùa (nói chơi) với bạn đấy.
He's joking with you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây