Hán Việt:THIÊN ĐƯỜNG••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+大Đại+尚Thượng+土Thổ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

天堂
thiên đường, thiên đàng (nơi thần tiên ở hoặc nơi linh hồn người tốt đến sau khi chết).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:thiên đường, thiên đàng (nơi thần tiên ở hoặc nơi linh hồn người tốt đến sau khi chết).
ENTiếng Anh:Heaven / Paradise (Religious concept).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
传说好人死后会升上天堂。
Truyền thuyết kể rằng người tốt sau khi chết sẽ được lên thiên đường.
Legend has it that good people go to heaven after they die.
#2
你相信这个世界上有天堂吗?
Bạn có tin trên thế giới này có thiên đường không?
Do you believe there is a heaven in this world?
#3
愿他在天堂安息。
Cầu mong ông ấy được an nghỉ nơi thiên đường.
May he rest in peace in heaven.
#4
上帝住在天堂里。
Thượng đế sống ở trên thiên đường.
God lives in heaven.
#5
那里美丽得像天堂的花园。
Nơi đó đẹp như khu vườn của thiên đường vậy.
It is as beautiful as a garden in heaven.
2
Danh từ (metaphor)
VINghĩa:thiên đường (nghĩa bóng: nơi lý tưởng, môi trường sống hoàn hảo).
ENTiếng Anh:Paradise (Ideal place).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
上有天堂,下有苏杭。
Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng (Tô Châu và Hàng Châu đẹp như thiên đường).
Above there is heaven; below there are Suzhou and Hangzhou.
#2
这家书店简直是爱书人的天堂。
Hiệu sách này quả thực là thiên đường của người yêu sách.
This bookstore is simply a paradise for book lovers.
#3
这是孩子们的快乐天堂。
Đây là thiên đường vui vẻ của lũ trẻ.
This is a happy paradise for children.
#4
由于这里免税,所以被称为购物天堂。
Vì ở đây miễn thuế nên được gọi là thiên đường mua sắm.
Because it is duty-free here, it is known as a shopping paradise.
#5
家是我温暖的天堂。
Nhà là thiên đường ấm áp của tôi.
Home is my warm haven.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

