堂
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
11
间
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:đại sảnh, phòng lớn
Ví dụ (5)
请在酒店大堂等我,我马上下来。
Xin hãy đợi tôi ở đại sảnh khách sạn, tôi sẽ xuống ngay.
毕业典礼将在学校的大礼堂举行。
Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại hội trường lớn của trường.
学生们都在食堂吃午饭。
Các học sinh đều đang ăn trưa trong nhà ăn (phòng ăn lớn).
这座古老的教堂非常宏伟。
Nhà thờ (giáo đường) cổ kính này vô cùng hùng vĩ.
重要的会议通常在人民大会堂召开。
Các hội nghị quan trọng thường được tổ chức tại Đại lễ đường (hội trường lớn) Nhân dân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây