Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3/4
shānshuǐ
HSK 3/4
sơn thủy, non nước, phong cảnh (núi và sông nước).
Hán Việt:SƠN THỦY••Loại từ:Danh từ
2 chữ
山Sơn+水Thủy

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

山水
shānshuǐ
phong cảnh núi non và sông nước, phong cảnh
山
shān • sơn
núi
山
Bộ Sơnshān
Hình ba đỉnh núi nhọn nhô lên
Bộ Sơn
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủyshuǐ
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
Bộ Thủy
Mẹo nhớ nhanh:

Sự hòa quyện tuyệt mỹ giữa ba đỉnh núi trùng điệp vươn cao (山: sơn - núi) và dòng sông uốn lượn trong vắt (水: thủy - nước) đã vẽ nên bức tranh sơn thủy — "phong cảnh núi non và sông nước" (山水) hữu tình.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:sơn thủy, non nước, phong cảnh (núi và sông nước).
ENTiếng Anh:Landscape / Scenery (Mountains and water).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
guìlínshānshuǐ桂林山水jiǎ甲tiān天xià下。
Non nước Quế Lâm đẹp nhất thiên hạ (Câu nói nổi tiếng).
Guilin's scenery is the finest under heaven.
#2
zhèlǐ这里de的shānshuǐ山水fēicháng非常mírén迷人。
Phong cảnh non nước ở đây vô cùng mê hoặc lòng người.
The scenery here is very charming.
#3
wǒ我xǐhuan喜欢huà画zhōngguó中国shānshuǐhuà山水画。
Tôi thích vẽ tranh sơn thủy (tranh phong cảnh) Trung Quốc.
I like painting traditional Chinese landscapes.
#4
wǒmen我们yào要qù去yóushānwánshuǐ游山玩水。
Chúng tôi muốn đi du ngoạn ngắm cảnh núi non sông nước.
We are going sightseeing.
#5
zhè这shì是yì一fú幅měilì美丽de的shānshuǐhuà山水画。
Đây là một bức tranh sơn thủy rất đẹp.
This is a beautiful landscape painting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây