Hán Việt:THIỂU SỐ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
小Tiểu+丿Nét phẩy+娄Lâu+攵Phốc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

少数
thiểu số, số ít, một số ít (trái nghĩa với Đa số).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:thiểu số, số ít, một số ít (trái nghĩa với Đa số).
ENTiếng Anh:Small number / Minority / Few.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
少数服从多数。
Thiểu số phục tùng đa số (Nguyên tắc bầu cử, quyết định).
The minority is subordinate to the majority.
#2
只有少数人知道这个秘密。
Chỉ có một số ít người biết bí mật này.
Only a few people know this secret.
#3
中国有五十五个少数民族。
Trung Quốc có 55 dân tộc thiểu số.
China has fifty-five ethnic minority groups.
#4
真理往往掌握在少数人手里。
Chân lý đôi khi nằm trong tay số ít người.
The truth is often in the hands of a minority.
#5
这只是极少数的情况。
Đây chỉ là trường hợp cực kỳ hiếm gặp (cực thiểu số).
These are only very rare cases.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

