Hán Việt:SỐ••Loại từ:Động từ
13 nét
丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ+1
Không dùng lượng từ riêng
娄Lâu+攵Phốc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
数
số, con số; đếm, tính
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, gõ, hành động (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

数
số, con số, số lượng (danh từ, đọc là shù).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “shù”VINghĩa:số, con số, số lượng (danh từ, đọc là shù).
ENTiếng Anh:Number, figure, digit.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
数学是我最喜欢的科目。
Toán học là môn học tôi thích nhất.
Mathematics is my favorite subject.
#2
参加活动的人数很多。
Số lượng người tham gia hoạt động rất đông.
A lot of people participated in the event.
#3
这只是一个大概的数字。
Đây chỉ là một con số đại khái.
This is only an approximate number.
#4
心里有数。
Trong lòng hiểu rõ (Trong lòng có con số tính toán rồi).
Have a clear idea in one's mind.
#5
这是一个未知数。
Đây là một ẩn số (điều chưa biết).
This is an unknown.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “shǔ”VINghĩa:đếm, tính, kể ra (động từ, đọc là shǔ).
ENTiếng Anh:To count.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请你数一下这些钱。
Xin bạn đếm lại chỗ tiền này một chút.
Please count this money.
#2
孩子正在学数数。
Đứa bé đang học đếm số (đếm 1, 2, 3).
The child is learning to count.
#3
全班就数他最聪明。
Cả lớp thì tính ra (đếm ra) cậu ấy là thông minh nhất.
In the whole class, he is the smartest.
#4
数一数二。
Hàng đầu, nhất nhì (Đếm là số 1 hoặc số 2 - xuất sắc).
Second to none.
#5
虽然很累,但他还在数着日子等放假。
Tuy rất mệt, nhưng cậu ấy vẫn đang đếm từng ngày chờ nghỉ lễ.
Although he is very tired, he is still counting the days until the holiday.
3
Phó từ
Đa âm (多音字): đọc là “shuò”VINghĩa:nhiều lần, thường xuyên
ENTiếng Anh:frequently, repeatedly, many times
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
这种事情在生活中数见不鲜。
Loại chuyện này thường xuyên thấy, không có gì lạ trong cuộc sống.
This kind of thing is frequently seen and nothing new in daily life.
#2
他数被责罚,却依然不知悔改。
Anh ta thường xuyên bị khiển trách nhưng vẫn không chịu hối cải.
He has been punished repeatedly, yet he still refuses to repent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây