Hán Việt:THIỂU••Loại từ:Động từ, Tính từ, Trạng từ
4 nét
丨ノ丶ノ
Không dùng lượng từ riêng
小Tiểu+丿Nét phẩy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
少
ít, thiếu, không đủ
小
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, ít ỏi

丿
Nét phẩy
Nét cắt bớt (phía trên)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:ít, thiếu (số lượng nhỏ).
ENTiếng Anh:Few, little, less.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这里人很少。
Ở đây rất ít người.
There are very few people here.
#2
我的钱很少。
Tiền của tôi rất ít.
I have very little money.
#3
多退少补。
Thừa trả lại, thiếu (ít) thì bù vào.
Refund any overpayment and request payment for any shortfall.
#4
少了一本书。
Thiếu (mất) mất một cuốn sách.
One book is missing.
#5
越来越少。
Càng ngày càng ít.
Less and less.
2
Động từ / phó từ (mệnh lệnh)
VINghĩa:bớt, ít (làm gì đó ít đi - dùng để khuyên bảo).
ENTiếng Anh:Do less... / Stop... (used to advise against an action).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
少吃点儿,多运动。
Ăn ít đi một chút, vận động nhiều lên.
Eat less and exercise more.
#2
少喝点酒。
Uống ít rượu thôi.
Drink less alcohol.
#3
少说废话!
Bớt nói nhảm đi!
Cut the nonsense!
#4
以后少跟他来往。
Sau này bớt qua lại với hắn ta đi.
Have less contact with him from now on.
#5
少来这一套!
Bớt giở cái trò đó đi! (Đừng có diễn nữa).
Cut it out with that stuff!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây