Chi tiết từ vựng
少 【shǎo】


Nghĩa từ: một vài, ít hơn, thiếu, bị mất tích, hiếm khi
Hán việt: thiếu
Lượng từ:
本
Từ trái nghĩa: 多
Hình ảnh:

Nét bút: 丨ノ丶ノ
Tổng số nét: 4
Cấp độ: HSK1
Được cấu thành từ:
丿 piě: nét sổ xiên qua trái
小 xiǎo: Nhỏ, nhỏ bé
Thành phần của:
(Xem sơ đồ)
Từ ghép:
Ví dụ:
这袋
米
多少
钱?
How much is this bag of rice?
Bao gạo này bao nhiêu tiền?
你
的
行李
有
多少
斤?
How many jin does your luggage weigh?
Hành lý của bạn nặng bao nhiêu cân?
多少
How many / How much
Bao nhiêu
多少
天
How many days
Bao nhiêu ngày
多少
米
:
How many meters
Bao nhiêu mét
你家
有
多少
口人?
How many people are in your family?
Nhà bạn có bao nhiêu người?
你
有
多少
书?
How many books do you have?
Bạn có bao nhiêu sách?
这件
衣服
多少
钱?
How much is this shirt?
Cái áo này giá bao nhiêu?
这个
学校
有
多少
学生?
How many students are in this school?
Trường này có bao nhiêu học sinh?
多少
时间
才能
完成
这个
任务?
How much time is needed to complete this task?
Mất bao lâu để hoàn thành nhiệm vụ này?
你
有
多少
钱?
How much money do you have?
Bạn có bao nhiêu tiền?
这件
衣服
多少
钱?
How much is this piece of clothing?
Cái áo này giá bao nhiêu?
你
有
多少
书?
How many books do you have?
Bạn có bao nhiêu quyển sách?
这里
人少
There are few people here.
Ở đây ít người.
我少
吃糖
I eat little sugar.
Tôi ăn ít đường.
今天
工作
少
There is less work today.
Hôm nay công việc ít.
我
吃
得
很少。
I eat very little.
Tôi ăn rất ít.
你
考
了
多少
分?
How many points did you score?
Cách 1: Động từ:
Bạn thi được bao nhiêu điểm?
你
还
我
多少
钱?
:
How much money do you still owe me?
Bạn vẫn còn nợ tôi bao nhiêu tiền?
这些
书
一共
多少
钱?
How much are these books altogether?
Tất cả những quyển sách này là bao nhiêu tiền?
今天
美元
的
汇率
是
多少
?
What is the exchange rate for US dollars today?
Tỷ giá đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
这个
邮票
多少
钱?
How much is this stamp?
Cái tem này bao nhiêu tiền?
他
很少
准时,
总是
迟到。
He is rarely on time, always late.
Cậu ta hiếm khi đúng giờ, luôn luôn trễ.
报名费
是
多少?
How much is the registration fee?
Phí đăng ký là bao nhiêu?
这么
冷,
你
还
穿
得
这么
少。
It's so cold, and yet you're wearing so little.
Trời lạnh như thế này mà bạn lại mặc ít đồ vậy.
化验
费用
是
多少?
How much is the test fee?
Chi phí xét nghiệm là bao nhiêu?
这个
房子
每
月租金
是
多少?
How much is the monthly rent for this house?
Căn nhà này thuê mỗi tháng bao nhiêu tiền?
这个
房间
的
面积
是
多少?
What is the area of this room?
Diện tích của phòng này là bao nhiêu?
地铁
的
票价
是
多少?
How much is the subway fare?
Giá vé tàu điện ngầm bao nhiêu?
我们
这里
很少
下雪。
It rarely snows here.
Chỗ chúng tôi hiếm khi tuyết rơi.
Bình luận