分化
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:phân hóa, chia rẽ, biến đổi
Ví dụ (10)
贫富阶层开始加速分化。
Tầng lớp giàu nghèo bắt đầu phân hóa với tốc độ nhanh.
细胞分化是生物发育的重要过程。
Sự phân hóa tế bào là quá trình quan trọng trong sự phát triển của sinh vật.
敌人的阵营内部已经出现了严重的分化。
Nội bộ phe địch đã xuất hiện sự chia rẽ nghiêm trọng.
这种语言逐渐分化成几种不同的方言。
Ngôn ngữ này dần dần phân hóa thành một vài phương ngôn khác nhau.
消费者的需求日益多样化和分化。
Nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng đa dạng và phân hóa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây