Hán Việt:HÓA••Loại từ:động từ
4 nét
ノ丨ノフ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+匕Tỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
化
Biến đổi, chuyển hóa
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)

匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Biến đổi, chuyển hóa
ENTiếng Anh:transform, change, convert
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这里的变化很大。
Sự thay đổi ở đây rất lớn.
There have been great changes here.
#2
这个城市正在加快现代化建设。
Thành phố này đang đẩy nhanh công cuộc xây dựng hiện đại hóa.
This city is accelerating its modernization.
#3
春天来了,冰雪开始融化。
Mùa xuân đến rồi, băng tuyết bắt đầu tan chảy.
Spring has arrived, and the ice and snow are beginning to melt.
#4
我们应该多植树,绿化环境。
Chúng ta nên trồng nhiều cây hơn để xanh hóa môi trường.
We should plant more trees to green the environment.
#5
他的病情突然恶化了。
Tình trạng bệnh của anh ấy đột nhiên chuyển biến xấu.
His condition suddenly worsened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây