Hán Việt:PHONG TỤC••Loại từ:Danh từ
2 chữ
几Kỷ+乂Chữ Ngải+亻Nhân+谷Cốc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

风俗
phong tục, tục lệ (thói quen xã hội được truyền lại lâu đời).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:phong tục, tục lệ (thói quen xã hội được truyền lại lâu đời).
ENTiếng Anh:Custom / Social custom.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
每个地方都有不同的风俗。
Mỗi nơi đều có những phong tục khác nhau.
Every place has its own different customs.
#2
我们要入乡随俗。
Chúng ta phải nhập gia tùy tục (đến đâu theo phong tục đó).
We should follow the local customs.
#3
这是我们家乡的一个老风俗。
Đây là một phong tục cổ ở quê hương chúng tôi.
This is an old custom in our hometown.
#4
了解当地的风俗习惯很重要。
Tìm hiểu phong tục tập quán của địa phương là rất quan trọng.
It is important to understand the local customs and habits.
#5
春节有什么风俗?
Tết Nguyên Đán có phong tục gì?
What customs are associated with the Spring Festival?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

