Hán Việt:PHONG••Loại từ:Danh từ
4 nét
ノフノ丶
几Kỷ+乂Chữ Ngải
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
风
gió
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)

乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
Hình ảnh minh họa

风
gió (hiện tượng tự nhiên).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:gió (hiện tượng tự nhiên).
ENTiếng Anh:Wind.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天的风很大。
Gió hôm nay rất lớn.
The wind is very strong today.
#2
没有什么风。
Không có gió mấy.
There isn't much wind.
#3
他在风中等着你。
Anh ấy đang đứng trong gió đợi bạn.
He is waiting for you in the wind.
#4
像风一样快。
Nhanh như gió.
As fast as the wind.
#5
逆风骑车很累。
Đạp xe ngược gió rất mệt.
It's tiring to ride a bike against the wind.
2
Danh từ (style, trend)
VINghĩa:phong cách, thói quen, xu hướng (phong tục, phong độ).
ENTiếng Anh:Style / Trend / Custom.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是中国风的衣服。
Đây là quần áo mang phong cách Trung Quốc.
This is a Chinese-style outfit.
#2
这里的风景很美。
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
The scenery here is beautiful.
#3
我们每个人都要维护好社会风气。
Mỗi người chúng ta đều phải giữ gìn tốt bầu không khí xã hội (thói quen và phong cách xã hội).
social ethos
#4
不要盲目跟风。
Đừng có chạy theo trào lưu (gió chiều nào che chiều ấy) một cách mù quáng.
Don't blindly follow the trend.
#5
很有大将之风。
Rất có phong độ của một vị đại tướng.
He has the bearing of a great general.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây