Hán Việt:LỘ TUYẾN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
足Túc+各Các+纟Mịch+戋Chữ Tiên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

路线
tuyến đường, lộ trình (đường đi cụ thể để đến đích).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:tuyến đường, lộ trình (đường đi cụ thể để đến đích).
ENTiếng Anh:Route / Itinerary / Path.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
出发之前,我们需要先规划好旅游的路线。
Trước khi xuất phát, chúng ta cần lên kế hoạch xong lộ trình du lịch.
Before setting off, we need to plan the travel route first.
#2
这条公交路线经过市中心,非常方便。
Tuyến xe buýt này đi qua trung tâm thành phố, vô cùng thuận tiện.
This bus route goes through the city center and is very convenient.
#3
我不熟悉这里的路线,还是打开导航吧。
Tôi không quen lộ trình (đường đi) ở đây, hay là bật định vị lên đi.
I'm not familiar with the routes here, so let's turn on the navigation.
#4
为了避开堵车,司机改变了行车路线。
Để tránh tắc đường, tài xế đã thay đổi tuyến đường di chuyển.
To avoid traffic jams, the driver changed the route.
#5
你知道去机场走哪条路线最快吗?
Bạn có biết đi tuyến đường nào đến sân bay là nhanh nhất không?
Do you know which route to the airport is the fastest?
2
Danh từ (trừu tượng)
VINghĩa:đường lối, phương hướng (chính trị, tư tưởng, sự nghiệp).
ENTiếng Anh:Line / Policy / Course of action.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这家公司决定走高端产品的路线。
Công ty này quyết định đi theo đường lối (định hướng) sản phẩm cao cấp.
The company has decided to pursue a high-end product strategy.
#2
他在职业生涯中选择了走技术专家的路线。
Trong sự nghiệp của mình, anh ấy đã chọn đi theo con đường chuyên gia kỹ thuật.
He chose the path of becoming a technical expert in his career.
#3
我们必须坚持正确的发展路线。
Chúng ta phải kiên trì đường lối phát triển đúng đắn.
We must stick to the correct path of development.
#4
不同的教育路线会影响孩子的未来。
Các đường lối giáo dục khác nhau sẽ ảnh hưởng đến tương lai của trẻ.
Different educational approaches can affect a child's future.
#5
这是一个严重的路线错误。
Đây là một sai lầm nghiêm trọng về mặt đường lối.
This is a serious strategic mistake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

