路线
条
HSK 2/3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 路线
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:tuyến đường, lộ trình (đường đi cụ thể để đến đích).
Ví dụ (8)
出发之前,我们需要先规划好旅游的路线。
Trước khi xuất phát, chúng ta cần lên kế hoạch xong lộ trình du lịch.
这条公交路线经过市中心,非常方便。
Tuyến xe buýt này đi qua trung tâm thành phố, vô cùng thuận tiện.
我不熟悉这里的路线,还是打开导航吧。
Tôi không quen lộ trình (đường đi) ở đây, hay là bật định vị lên đi.
为了避开堵车,司机改变了行车路线。
Để tránh tắc đường, tài xế đã thay đổi tuyến đường di chuyển.
你知道去机场走哪条路线最快吗?
Bạn có biết đi tuyến đường nào đến sân bay là nhanh nhất không?
2
noun (abstract)
Nghĩa:đường lối, phương hướng (chính trị, tư tưởng, sự nghiệp).
Ví dụ (8)
这家公司决定走高端产品的路线。
Công ty này quyết định đi theo đường lối (định hướng) sản phẩm cao cấp.
他在职业生涯中选择了走技术专家的路线。
Trong sự nghiệp của mình, anh ấy đã chọn đi theo con đường chuyên gia kỹ thuật.
我们必须坚持正确的发展路线。
Chúng ta phải kiên trì đường lối phát triển đúng đắn.
不同的教育路线会影响孩子的未来。
Các đường lối giáo dục khác nhau sẽ ảnh hưởng đến tương lai của trẻ.
这是一个严重的路线错误。
Đây là một sai lầm nghiêm trọng về mặt đường lối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây