Hán Việt:KHỐN NAN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
囗Vi+木Mộc+又Hựu+隹Chuy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

困难
khó khăn, gian khổ, sự túng thiếu (tài chính).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:khó khăn, gian khổ, sự túng thiếu (tài chính).
ENTiếng Anh:Difficulty, hardship, financial trouble.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们在工作中遇到了很多困难。
Chúng tôi đã gặp phải rất nhiều khó khăn trong công việc.
We encountered many difficulties in our work.
#2
只要有信心,任何困难都能克服。
Chỉ cần có niềm tin, bất kỳ khó khăn nào cũng có thể khắc phục.
As long as you have confidence, any difficulty can be overcome.
#3
他家里经济很困难。
Kinh tế nhà anh ấy rất khó khăn (nghèo, túng thiếu).
His family is in financial difficulty.
#4
这就是目前的困难所在。
Đây chính là chỗ khó khăn (vấn đề nan giải) hiện tại.
This is where the current difficulty lies.
#5
我们要帮助那些有困难的人。
Chúng ta cần giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.
We should help those who are in difficulty.
2
Tính từ
VINghĩa:khó, gian nan, vất vả.
ENTiếng Anh:Difficult, hard, tough.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个问题解决起来比较困难。
Vấn đề này giải quyết thì khá là khó khăn.
This problem is relatively difficult to solve.
#2
呼吸困难。
Khó thở (Hô hấp khó khăn).
Difficulty breathing.
#3
行动困难。
Đi lại khó khăn (thường dùng cho người già, người bệnh).
Difficulty moving.
#4
我有选择困难症。
Tôi mắc chứng khó lựa chọn (khó đưa ra quyết định).
I have trouble making choices.
#5
在这偏远山区,生活条件非常困难。
Ở vùng núi xa xôi này, điều kiện sinh hoạt vô cùng khó khăn.
Living conditions are very harsh in this remote mountainous area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



