困难
Phân tích từ 困难
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Ví dụ sử dụng:
两种运动
hai môn thể thao / hai loại vận động
两种意见
hai loại ý kiến / quan điểm
一种办法
một cách / một phương pháp
一种行为
một hành vi / hành động
一种礼节
một kiểu nghi lễ / lễ nghi
一种病毒
một loại virus
Từ ghép (10)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:khó khăn, gian khổ, sự túng thiếu (tài chính).
Ví dụ (7)
我们在工作中遇到了很多困难。
Chúng tôi đã gặp phải rất nhiều khó khăn trong công việc.
只要有信心,任何困难都能克服。
Chỉ cần có niềm tin, bất kỳ khó khăn nào cũng có thể khắc phục.
他家里经济很困难。
Kinh tế nhà anh ấy rất khó khăn (nghèo/túng thiếu).
这就是目前的困难所在。
Đây chính là chỗ khó khăn (vấn đề nan giải) hiện tại.
我们要帮助那些有困难的人。
Chúng ta cần giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.
2
tính từ
Nghĩa:khó, gian nan, vất vả.
Ví dụ (5)
这个问题解决起来比较困难。
Vấn đề này giải quyết thì khá là khó khăn.
呼吸困难。
Khó thở (Hô hấp khó khăn).
行动困难。
Đi lại khó khăn (thường dùng cho người già/người bệnh).
我有选择困难症。
Tôi mắc chứng khó lựa chọn (khó đưa ra quyết định).
在这偏远山区,生活条件非常困难。
Ở vùng núi xa xôi này, điều kiện sinh hoạt vô cùng khó khăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây