Hán Việt:NAN••Loại từ:Tính từ
10 nét
フ丶ノ丨丶一一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
又Hựu+隹Chuy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
难
khó, khó khăn
又
Bộ Hựu
Lại, thêm nữa (nằm bên trái)

隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

难
khó, khó khăn (trái với dễ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:khó, khó khăn (trái với dễ).
ENTiếng Anh:Difficult, hard.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个问题很难。
Vấn đề này rất khó.
This question is very difficult.
#2
汉字不难写。
Chữ Hán không khó viết.
Chinese characters are not hard to write.
#3
万事开头难。
Vạn sự khởi đầu nan (Mọi việc bắt đầu đều khó).
The hardest part is getting started.
#4
我不想为难你。
Tôi không muốn làm khó bạn.
I don't want to put you in a difficult position.
#5
这也太难了吧!
Cái này cũng khó quá đi mất!
This is way too hard!
2
Tính từ (tiền tố)
VINghĩa:khó coi, khó nghe, dở (dùng trước động từ cảm giác để chỉ sự khó chịu).
ENTiếng Anh:Unpleasant / Bad to...
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件衣服的颜色太暗了,有点儿难看。
Màu sắc của chiếc áo này tối quá, trông hơi khó coi (xấu).
ugly
#2
他生气的时候说出来的话非常难听。
Những lời anh ta nói ra lúc tức giận nghe vô cùng khó nghe (chói tai).
unpleasant to hear
#3
这道菜放了太多盐,实在太难吃了。
Món ăn này bỏ nhiều muối quá, thực sự quá dở (khó ăn).
bad-tasting
#4
我今天感冒发烧了,浑身觉得很难受。
Hôm nay tôi bị cảm sốt rồi, khắp người cảm thấy rất khó chịu.
uncomfortable
#5
垃圾桶里的气味太难闻,快拿出去吧。
Mùi trong thùng rác khó ngửi (hôi) quá, mau mang ra ngoài đi.
smelly
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây