感动
所
HSK 3
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 感动
Định nghĩa
1
verb / adjective
Nghĩa:cảm động, xúc động, làm cảm động (thường mang nghĩa tích cực).
Ví dụ (10)
听了他的故事,我很感动。
Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi rất cảm động.
这部电影让很多观众感动流泪。
Bộ phim này khiến rất nhiều khán giả cảm động rơi nước mắt.
他深深地被老师的话感动了。
Cậu ấy đã bị những lời nói của thầy giáo làm cho cảm động sâu sắc.
这是最让我感动的一件事。
Đây là việc khiến tôi cảm động nhất.
谢谢你的礼物,我真的太感动了。
Cảm ơn món quà của bạn, tôi thực sự quá cảm động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây