Hán Việt:CẢM ĐỘNG••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
咸Chữ Hàm+心Tâm+云Vân+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

感动
cảm động, xúc động, làm cảm động (thường mang nghĩa tích cực).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:cảm động, xúc động, làm cảm động (thường mang nghĩa tích cực).
ENTiếng Anh:To move (emotionally), to be touched, moving.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听了他的故事,我很感动。
Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi rất cảm động.
I was deeply moved after hearing his story.
#2
这部电影让很多观众感动流泪。
Bộ phim này khiến rất nhiều khán giả cảm động rơi nước mắt.
This movie moved many viewers to tears.
#3
他深深地被老师的话感动了。
Cậu ấy đã bị những lời nói của thầy giáo làm cho cảm động sâu sắc.
He was deeply moved by his teacher's words.
#4
这是最让我感动的一件事。
Đây là việc khiến tôi cảm động nhất.
This is the thing that moved me the most.
#5
谢谢你的礼物,我真的太感动了。
Cảm ơn món quà của bạn, tôi thực sự quá cảm động.
Thank you for your gift—I’m really so touched.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

