Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
gǎn
HSK 4
cảm giác, cảm nhận
Hán Việt:CẢM••Loại từ:Danh từ
13 nét
一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶+1
Không dùng lượng từ riêng
咸Chữ Hàm+心Tâm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

感
gǎn
cảm giác, cảm nhận
咸
Chữ Hàmxián
Tất cả, toàn bộ, chạm tới (phía trên)
心
Bộ Tâmxīn
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
Bộ Tâm
Mẹo nhớ nhanh:

Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:cảm giác, cảm nhận
ENTiếng Anh:feel, sense, emotion
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
wǒ我gǎndào感到hěn很gāoxìng高兴。
Tôi cảm thấy rất vui.
I feel very happy.
#2
tā她shēngǎn深感zérèn责任zhòngdà重大。
Cô ấy cảm nhận sâu sắc trách nhiệm lớn lao.
She deeply feels the heavy responsibility.
#3
zhè这shǒu首gē歌hěn很gǎnrén感人。
Bài hát này rất cảm động.
This song is very touching.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây