gǎn
cảm giác, cảm nhận
Hán việt: cảm
一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶
13
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI