Phân tích từ 食堂
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho các phòng hoặc đơn vị phân chia nhỏ nhất của một ngôi nhà (như gian phòng, lớp học, nhà bếp).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 间 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一间厨房
một gian bếp / nhà bếp
一间教室
một phòng học / lớp học
一间客厅
một phòng khách
一间卫生间/厕所
một nhà vệ sinh / phòng tắm
一间卧室/宿舍
một phòng ngủ / phòng ký túc xá
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà ăn, căng tin (trong trường học, cơ quan, nhà máy).
Ví dụ (8)
我们中午去食堂吃饭吧。
Trưa nay chúng ta đến nhà ăn ăn cơm đi.
学校食堂的饭菜很便宜。
Đồ ăn ở căng tin trường học rất rẻ.
这个时间食堂里人很多。
Giờ này trong nhà ăn rất đông người.
我不喜欢吃食堂,我想叫外卖。
Tôi không thích ăn cơm căng tin, tôi muốn gọi đồ ăn ngoài.
听说公司新开了一个职工食堂。
Nghe nói công ty mới mở một nhà ăn cho nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây