Hán Việt:DẠNG TỬ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
木Mộc+羊Dương+子Tử
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

样子
dáng vẻ, hình dáng, kiểu dáng, vẻ mặt.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:dáng vẻ, hình dáng, kiểu dáng, vẻ mặt.
ENTiếng Anh:Appearance, shape, manner, look.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件衣服的样子很时髦。
Kiểu dáng của bộ quần áo này rất thời thượng.
This piece of clothing looks very fashionable.
#2
我已经记不清他长什么样子了。
Tôi đã không còn nhớ rõ anh ấy trông như thế nào nữa.
I can no longer clearly remember what he looks like.
#3
看他那高兴的样子,一定是有什么好事。
Nhìn cái vẻ vui mừng của cậu ấy, chắc chắn là có chuyện gì tốt.
Judging by how happy he looks, something good must have happened.
#4
虽然是二手的,但样子看起来还很新。
Tuy là đồ cũ (second-hand), nhưng hình thức trông vẫn còn rất mới.
Although it's secondhand, it still looks quite new.
#5
别装出一副可怜的样子。
Đừng có giả bộ ra cái vẻ đáng thương.
Don't put on a pitiful look.
2
Danh từ (khẩu ngữ, expression)
VINghĩa:tình hình, xu hướng, xem ra (dùng để phán đoán).
ENTiếng Anh:Appearance, shape, manner, look
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
看样子,今天下午会下雨。
Xem chừng (nhìn tình hình), chiều nay sẽ có mưa.
It looks like it's going to rain this afternoon.
#2
由于没人管理,这里成了现在这个样子。
Do không có người quản lý, nơi này đã biến thành cái tình trạng như bây giờ.
Because no one managed the place, it ended up like this.
#3
看样子他是不会来了。
Xem ra anh ấy sẽ không đến đâu.
It looks like he isn't coming.
#4
还是老样子,没什么变化。
Vẫn như cũ (vẫn bộ dạng cũ), chẳng có thay đổi gì.
It's the same as always, with no real change.
#5
我们也只是做个样子给人看。
Chúng tôi cũng chỉ làm màu (làm ra vẻ) cho người ta xem thôi.
We're only putting on a show for others to see.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


