Hán Việt:LẬP TỨC••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
立Lập+艮Cấn+卩Tiết
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

立即
ngay lập tức, tức khắc (thường dùng trong văn viết hoặc mệnh lệnh, trang trọng hơn 'Mǎshàng').
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:ngay lập tức, tức khắc (thường dùng trong văn viết hoặc mệnh lệnh, trang trọng hơn 'Mǎshàng').
ENTiếng Anh:Immediately, at once, promptly.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请立即离开这里。
Xin hãy rời khỏi đây ngay lập tức.
Please leave here immediately.
#2
接到命令后,士兵们立即出发。
Sau khi nhận lệnh, các binh sĩ lập tức xuất phát.
After receiving the order, the soldiers set off immediately.
#3
由于情况紧急,我们要立即采取行动。
Do tình huống khẩn cấp, chúng ta phải hành động ngay lập tức.
Due to the urgent situation, we must take action immediately.
#4
这台机器出了故障,需要立即维修。
Cái máy này bị hỏng rồi, cần phải sửa chữa ngay.
This machine has broken down and needs immediate repair.
#5
收到请立即回复。
Nhận được xin hãy trả lời ngay (văn phong email, tin nhắn).
Please reply immediately upon receipt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây