Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
他们
必须
立即
离开。
They must leave immediately.
Họ phải rời đi ngay lập tức.
空调
坏
了,
我们
必须
立即
维修。
The air conditioner is broken, we must repair it immediately.
Điều hòa bị hỏng, chúng ta phải sửa ngay lập tức.
如果
有
变化,
我们
会
立即
通知
大家。
If there are any changes, we will notify everyone immediately.
Nếu có thay đổi, chúng tôi sẽ thông báo cho mọi người ngay lập tức.
如果
你
发现错误,
请
立即
纠正。
If you find an error, please correct it immediately.
Nếu bạn phát hiện ra lỗi, hãy sửa ngay lập tức.
这个
项目
需要
立即
开展。
This project needs to be launched immediately.
Dự án này cần phải được bắt đầu ngay lập tức.
请
立即
停止
工作。
Please stop working immediately.
Hãy ngừng làm việc ngay lập tức.
我们
立即
出发
去
医院。
We immediately set off for the hospital.
Chúng tôi lập tức khởi hành đến bệnh viện.
发现
火灾
后,
他
立即
报
了
警。
After discovering the fire, he immediately called the police.
Sau khi phát hiện ra đám cháy, anh ấy đã lập tức báo cảnh sát.
听到
这个
消息,
她
立即
哭
了
起来。
Hearing this news, she immediately started crying.
Nghe tin này, cô ấy đã lập tức bật khóc.
立即
撤离
这个
地区!
Evacuate the area immediately!
Sơ tán khỏi khu vực này ngay lập tức!
请
立即
关闭
电视。
Please turn off the TV immediately.
Hãy tắt ti vi ngay.
立即
查看
你
的
电子邮件。
Check your email immediately.
Kiểm tra email của bạn ngay.
一个
好
的
开场白
可以
立即
吸引
听众
的
注意力。
A good opening can immediately grab the audience's attention.
Một lời mở đầu hay có thể lập tức thu hút sự chú ý của người nghe.
Bình luận