情景
Phân tích từ 情景
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảnh tượng, tình cảnh, khung cảnh (thường gợi cảm xúc cụ thể).
Ví dụ (9)
看到这感人的情景,大家都流下了眼泪。
Nhìn thấy cảnh tượng cảm động này, mọi người đều rơi nước mắt.
我永远忘不了当时的情景。
Tôi mãi mãi không quên được cảnh tượng lúc đó.
你可以想象一下那是多么热闹的情景。
Bạn có thể tưởng tượng một chút đó là khung cảnh náo nhiệt đến mức nào.
这幅画描绘了农村丰收的情景。
Bức tranh này miêu tả cảnh được mùa ở nông thôn.
久别重逢的情景非常温馨。
Cảnh tượng gặp lại sau lâu ngày xa cách thật vô cùng ấm áp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây