Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 情
情
qíng
Tình cảm, tình hình
Hán việt:
tình
Nét bút
丶丶丨一一丨一丨フ一一
Số nét
11
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 情
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
心情
xīnqíng
tâm trạng; cảm xúc
情况
qíngkuàng
tình hình, tình trạng
情景
qíngjǐng
cảnh tượng, tình cảnh
爱情
àiqíng
tình yêu
感情
gǎnqíng
cảm xúc, cảm tình
热情
rèqíng
Nhiệt tình
情人
qíngrén
Người yêu
事情
shìqing
Sự việc
表情
biǎoqíng
Biểu cảm
人情
rénqíng
Tình cảm, lòng nhân ái
尽情
jìnqíng
Thỏa thích, hết mình
情商
qíngshāng
Trí tuệ cảm xúc
Xem thêm (6 từ ghép)
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Tình cảm, tình hình
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI