景
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
12
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Phong cảnh, cảnh vật
Ví dụ (3)
这里的风景很美。
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
山上的景色迷人。
Cảnh sắc trên núi cuốn hút.
眼前的景象令人难忘。
Cảnh tượng trước mắt khiến người ta khó quên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây