jǐng
Phong cảnh, cảnh vật
Hán việt: cảnh
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
12
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI