Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 景
景
jǐng
Phong cảnh, cảnh vật
Hán việt:
cảnh
Nét bút
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
Số nét
12
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 景
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
风景
fēngjǐng
phong cảnh, cảnh quan
情景
qíngjǐng
cảnh tượng, tình cảnh
背景
bèijǐng
Bối cảnh, bổ trợ
景色
jǐngsè
Cảnh sắc
场景
chǎngjǐng
Cảnh tượng
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Phong cảnh, cảnh vật
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI