滚
丶丶一丶一ノ丶フ丶ノフノ丶
13
HSK 4-5
Động từ
Gợi nhớ
Nước (氵) sôi sùng sục cuộn tròn (衮), sóng lăn tròn trên mặt nước, lăn 滚 đi không dừng lại.
Thành phần cấu tạo
滚
lăn, cuộn, cút, biến
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
衮
Cổn
Áo vua / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:lăn, lộn vòng.
Ví dụ (7)
皮球滚到了桌子底下。
Quả bóng da lăn xuống dưới gầm bàn rồi.
小狗在草地上打滚。
Con cún đang lăn lộn trên bãi cỏ.
眼泪从她的脸上滚落下来。
Nước mắt từ trên mặt cô ấy lăn xuống.
石头从山上滚下去了。
Hòn đá từ trên núi lăn xuống rồi.
他在床上翻来滚去睡不着。
Anh ấy ở trên giường lăn qua lộn lại (trằn trọc) không ngủ được.
2
Động từ
Nghĩa:sôi (nước), sùng sục.
Ví dụ (3)
水滚了,快关火。
Nước sôi rồi, mau tắt bếp.
把肉放进滚水里煮一下。
Bỏ thịt vào trong nước sôi luộc (chần) một chút.
锅里的汤正在翻滚。
Canh trong nồi đang sôi sùng sục (đảo lộn).
3
verb (imperative/rude)
Nghĩa:cút, xéo, biến đi (từ mắng người, rất thô lỗ).
Ví dụ (4)
给我滚出去!
Cút ra ngoài cho tôi!
滚!我不相见你。
Biến! Tôi không muốn gặp anh.
让他滚蛋。
Bảo hắn xéo đi (Cút xéo).
你有多远滚多远。
Mày cút xa được bao nhiêu thì cút bấy nhiêu (Biến cho khuất mắt).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây