Hán Việt:CỔN••Loại từ:Động từ
13 nét
丶丶一丶一ノ丶フ丶ノ丨ノ+1
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+衮Cổn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
滚
lăn, cuộn, cút, biến
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)

衮
Cổn
Áo vua / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

滚
lăn, lộn vòng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:lăn, lộn vòng.
ENTiếng Anh:To roll, to tumble.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
皮球滚到了桌子底下。
Quả bóng da lăn xuống dưới gầm bàn rồi.
The ball rolled under the table.
#2
小狗在草地上打滚。
Con cún đang lăn lộn trên bãi cỏ.
The puppy is rolling around on the grass.
#3
眼泪从她的脸上滚落下来。
Nước mắt từ trên mặt cô ấy lăn xuống.
Tears rolled down her face.
#4
石头从山上滚下去了。
Hòn đá từ trên núi lăn xuống rồi.
The stone rolled down the mountain.
#5
他在床上翻来滚去睡不着。
Anh ấy ở trên giường lăn qua lộn lại (trằn trọc) không ngủ được.
He tossed and turned in bed, unable to sleep.
2
Động từ
VINghĩa:sôi (nước), sùng sục.
ENTiếng Anh:To boil (of liquid).
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
水滚了,快关火。
Nước sôi rồi, mau tắt bếp.
The water is boiling—turn off the heat quickly.
#2
把肉放进滚水里煮一下。
Bỏ thịt vào trong nước sôi luộc (chần) một chút.
Put the meat into the boiling water and cook it briefly.
#3
锅里的汤正在翻滚。
Canh trong nồi đang sôi sùng sục (đảo lộn).
The soup in the pot is boiling vigorously.
3
Động từ (mệnh lệnh, thô lỗ)
VINghĩa:cút, xéo, biến đi (từ mắng người, rất thô lỗ).
ENTiếng Anh:Get lost! Beat it! (Get out).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
给我滚出去!
Cút ra ngoài cho tôi!
Get out of here!
#2
滚!我不相见你。
Biến! Tôi không muốn gặp anh.
Get lost! I don't want to see you.
#3
让他滚蛋。
Bảo hắn xéo đi (Cút xéo).
Tell him to get lost.
#4
你有多远滚多远。
Mày cút xa được bao nhiêu thì cút bấy nhiêu (Biến cho khuất mắt).
Go as far away as you can.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây