Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 翻滚
翻滚
fāngǔn
Lăn lộn, cuộn tròn
Hán việt:
phiên cổn
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 翻滚
滚
【gǔn】
lăn, cuộn, cút, biến
翻
【fān】
Lật, dịch
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 翻滚
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Lăn lộn, cuộn tròn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI