Hán Việt:HÀI ĐỚI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
革Cách+圭Khuê+卅Tạp+巾Cân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

鞋带
dây giày.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:dây giày.
ENTiếng Anh:Shoelace, shoestring.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你的鞋带松了。
Dây giày của bạn bị tuột (lỏng) rồi.
Your shoelace is loose.
#2
等一下,我要系鞋带。
Đợi một chút, tôi phải buộc dây giày.
Wait a second, I need to tie my shoelaces.
#3
他蹲下来帮孩子系鞋带。
Anh ấy ngồi xổm xuống giúp đứa bé buộc dây giày.
He crouched down to help the child tie their shoelaces.
#4
这双鞋没有鞋带,是粘扣的。
Đôi giày này không có dây, là loại dán.
These shoes don't have shoelaces; they have Velcro straps.
#5
我的鞋带断了。
Dây giày của tôi bị đứt rồi.
My shoelace broke.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
