Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
xié
HSK 1
giày, giầy.
Hán Việt:HÀI••Loại từ:Danh từ
15 nét
一丨丨一丨フ一一丨一丨一+3
革Cách+圭Khuê

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

鞋
xié
giày
革
Bộ Cáchgé
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuêguī
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:giày, giầy.
ENTiếng Anh:Shoe, footwear.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这shuāng双xié鞋hěn很shūfu舒服。
Đôi giày này rất thoải mái.
These shoes are very comfortable.
#2
qǐng请zài在ménkǒu门口tuōxié脱鞋。
Xin hãy cởi giày ở cửa.
Please take off your shoes at the door.
#3
nǐ你chuān穿jǐhào几号de的xié鞋?
Bạn đi giày cỡ (size) bao nhiêu?
What shoe size do you wear?
#4
wǒ我xiǎng想mǎi买yì一shuāng双yùndòngxié运动鞋。
Tôi muốn mua một đôi giày thể thao.
I want to buy a pair of sneakers.
#5
zhè这xié鞋yǒudiǎnr有点儿jǐ挤jiǎo脚。
Đôi giày này hơi chật (kích chân).
These shoes are a bit tight.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây