数字
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:con số, số liệu (chỉ số lượng cụ thể).
Ví dụ (8)
请把这个数字写在黑板上。
Làm ơn viết con số này lên bảng đen.
不管怎么算,数字都不对。
Bất kể tính thế nào, số liệu đều không đúng.
对我来说,那只是一个天文数字。
Đối với tôi, đó chỉ là một con số thiên văn (số cực lớn không tưởng).
他在统计这份报告里的数字。
Anh ấy đang thống kê các số liệu trong bản báo cáo này.
中国人特别喜欢数字八。
Người Trung Quốc đặc biệt thích con số 8.
2
Tính từ
Nghĩa:kỹ thuật số (liên quan đến công nghệ số).
Ví dụ (4)
我们现在生活在数字时代。
Chúng ta hiện đang sống trong thời đại kỹ thuật số.
我想买一台数字相机。
Tôi muốn mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số (thường gọi là 'Shùmǎ' hơn).
这是最新的数字电视。
Đây là tivi kỹ thuật số mới nhất.
图书馆正在进行数字化建设。
Thư viện đang tiến hành xây dựng số hóa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây