Hán Việt:SỐ TỰ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
娄Lâu+攵Phốc+宀Miên+子Tử
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

数字
con số, số liệu (chỉ số lượng cụ thể).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:con số, số liệu (chỉ số lượng cụ thể).
ENTiếng Anh:Number / Digit / Figure.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把这个数字写在黑板上。
Làm ơn viết con số này lên bảng đen.
Please write this number on the blackboard.
#2
不管怎么算,数字都不对。
Bất kể tính thế nào, số liệu đều không đúng.
No matter how you calculate it, the numbers don't add up.
#3
对我来说,那只是一个天文数字。
Đối với tôi, đó chỉ là một con số thiên văn (số cực lớn không tưởng).
To me, that's just an astronomical figure.
#4
他在统计这份报告里的数字。
Anh ấy đang thống kê các số liệu trong bản báo cáo này.
He is tallying the figures in this report.
#5
中国人特别喜欢数字八。
Người Trung Quốc đặc biệt thích con số 8.
Chinese people are especially fond of the number eight.
2
Tính từ
VINghĩa:kỹ thuật số (liên quan đến công nghệ số).
ENTiếng Anh:Digital.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
我们现在生活在数字时代。
Chúng ta hiện đang sống trong thời đại kỹ thuật số.
We are now living in the digital age.
#2
我想买一台数字相机。
Tôi muốn mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số.
I want to buy a digital camera.
#3
这是最新的数字电视。
Đây là tivi kỹ thuật số mới nhất.
This is the latest digital TV.
#4
图书馆正在进行数字化建设。
Thư viện đang tiến hành xây dựng số hóa.
The library is undergoing digitalization.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


