简单
jiǎndān
đơn giản, dễ dàng
Hán việt: giản thiền
HSK 2
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:đơn giản, dễ dàng (không phức tạp, dễ làm, dễ hiểu).
Ví dụ (9)
zhègewèntíqíshíhěnjiǎndān
Vấn đề này thực ra rất đơn giản.
xiǎngguòjiǎndān简单deshēnghuó
Tôi muốn sống một cuộc sống đơn giản.
zhèkǎoshìfēichángjiǎndān
Lần thi này vô cùng dễ (đơn giản).
zǎofànchīdéhěnjiǎndān
Bữa sáng tôi ăn rất đơn giản (không cầu kỳ).
qǐngjiǎndāndìjièshàoyíxiàzìjǐ
Xin hãy giới thiệu đơn giản (ngắn gọn) về bản thân.
2
adjective (negative context)
Nghĩa:tầm thường, bình thường (thường dùng ở thể phủ định 'không đơn giản' để khen ngợi: giỏi, ghê gớm).
Ví dụ (8)
zhègerénbùjiǎndān
Người này không hề đơn giản đâu (Rất giỏi hoặc rất ghê gớm).
debèijǐngyìdiǎnérbùjiǎndān
Lai lịch (bối cảnh) của anh ta không hề tầm thường chút nào.
néngzuòdàozhèyìdiǎnhěnbùjiǎndān
Có thể làm được điểm này là rất không đơn giản (rất tài).
zhèdàocàidewèidàobùjiǎndān
Hương vị món này không tầm thường chút nào.
nàgexiǎoháitóunǎobùjiǎndān
Đứa bé kia đầu óc không đơn giản đâu (Rất thông minh/ranh mãnh).

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI