Hán Việt:GIẢN ĐƠN••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
⺮Trúc+间Chữ Gian, Gián+单Giản thể từ 單
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

简单
đơn giản, dễ dàng (không phức tạp, dễ làm, dễ hiểu).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:đơn giản, dễ dàng (không phức tạp, dễ làm, dễ hiểu).
ENTiếng Anh:Simple / Easy / Uncomplicated.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个问题其实很简单。
Vấn đề này thực ra rất đơn giản.
This question is actually very simple.
#2
我想过简单的生活。
Tôi muốn sống một cuộc sống đơn giản.
I want to live a simple life.
#3
这次考试非常简单。
Lần thi này vô cùng dễ (đơn giản).
This exam is very easy.
#4
早饭我吃得很简单。
Bữa sáng tôi ăn rất đơn giản (không cầu kỳ).
I had a very simple breakfast.
#5
请简单地介绍一下自己。
Xin hãy giới thiệu đơn giản (ngắn gọn) về bản thân.
Please briefly introduce yourself.
2
Tính từ (ngữ cảnh phủ định)
VINghĩa:tầm thường, bình thường (thường dùng ở thể phủ định 'không đơn giản' để khen ngợi: giỏi, ghê gớm).
ENTiếng Anh:Simple / Easy / Uncomplicated
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个人可不简单。
Người này không hề đơn giản đâu (Rất giỏi hoặc rất ghê gớm).
This person is no ordinary person.
#2
他的背景一点儿也不简单。
Lai lịch (bối cảnh) của anh ta không hề tầm thường chút nào.
His background is far from ordinary.
#3
能做到这一点很不简单。
Có thể làm được điểm này là rất không đơn giản (rất tài).
Being able to do this is no easy feat.
#4
这道菜的味道不简单。
Hương vị món này không tầm thường chút nào.
The flavor of this dish is something special.
#5
那个小孩子头脑不简单。
Đứa bé kia đầu óc không đơn giản đâu (Rất thông minh, ranh mãnh).
That child is quite bright.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
