jiǎn
đơn giản, ngắn gọn
Hán việt: giản
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
13
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI