Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 简
【簡】
简
jiǎn
đơn giản, ngắn gọn
Hán việt:
giản
Nét bút
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
Số nét
13
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 简
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
简单
jiǎndān
đơn giản, dễ dàng
简历
jiǎnlì
Sơ yếu lý lịch
简直
jiǎnzhí
Đơn giản, chỉ là
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
đơn giản, ngắn gọn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI