Hán Việt:ĐƠN••Loại từ:Tính từ
8 nét
丶ノ丨フ一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
单Giản thể từ 單
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
单
đơn, đơn giản
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)
Hình ảnh minh họa

单
đơn, đơn giản
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:đơn, đơn giản
ENTiếng Anh:single, simple, sheet, list
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个问题很简单。
Vấn đề này rất đơn giản.
This question is very simple.
#2
他现在还是单身。
Anh ấy bây giờ vẫn còn độc thân.
He is still single.
#3
请给我看一下菜单。
Làm ơn cho tôi xem thực đơn.
Please show me the menu.
#4
她的想法很单纯。
Suy nghĩ của cô ấy rất đơn thuần.
Her thinking is very simple and innocent.
#5
我想和你单独谈谈。
Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.
I'd like to speak with you alone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây