Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
dān
HSK 3
đơn, đơn giản
Hán Việt:ĐƠN••Loại từ:Tính từ
8 nét
丶ノ丨フ一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
单Giản thể từ 單

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

单
dān
đơn, đơn giản
单
Giản thể từ 單dān
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:đơn, đơn giản
ENTiếng Anh:single, simple, sheet, list
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这gè个wèntí问题hěn很jiǎndān简单。
Vấn đề này rất đơn giản.
This question is very simple.
#2
tā他xiànzài现在háishi还是dānshēn单身。
Anh ấy bây giờ vẫn còn độc thân.
He is still single.
#3
qǐng请gěi给wǒ我kàn看yíxià一下càidān菜单。
Làm ơn cho tôi xem thực đơn.
Please show me the menu.
#4
tā她de的xiǎngfǎ想法hěn很dānchún单纯。
Suy nghĩ của cô ấy rất đơn thuần.
Her thinking is very simple and innocent.
#5
wǒ我xiǎng想hé和nǐ你dāndú单独tántán谈谈。
Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.
I'd like to speak with you alone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây