Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
zhuānlì
HSK 5
bằng sáng chế, quyền sáng chế (quyền độc quyền được nhà nước bảo hộ).
Hán Việt:CHUYÊN LỢI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
专Giản thể từ 專+禾Hòa+刂Đao

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

专利
zhuānlì
bằng sáng chế
专
zhuān • chuyên
chuyên môn
专
Giản thể từ 專zhuān
Hình con quay chỉ xoay một hướng
利
lì • lợi
lợi ích
禾
Bộ Hòahé
Lúa (bên trái)
Bộ Hòa
刂
Bộ Đao (đứng)dāo
Dao (bên phải)
Bộ Đao (đứng)
Mẹo nhớ nhanh:

Quyền lợi kinh tế (利: dùng liềm sắc 刂 gặt lúa vàng 禾) được trao độc quyền và tập trung duy nhất (专: chuyên - chuyên biệt như con quay xoay một trục) cho người phát minh chính là "bằng sáng chế" (专利).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:bằng sáng chế, quyền sáng chế (quyền độc quyền được nhà nước bảo hộ).
ENTiếng Anh:Patent.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这xiàng项fāmíng发明yǐjīng已经shēnqǐng申请le了zhuānlì专利。
Phát minh này đã đăng ký bằng sáng chế rồi.
A patent has already been filed for this invention.
#2
zhè这jiā家gōngsī公司yōngyǒu拥有hěn很duō多jìshù技术zhuānlì专利。
Công ty này sở hữu rất nhiều bằng sáng chế công nghệ.
This company owns many technology patents.
#3
rúguǒ如果nǐ你chāoxí抄袭,jiù就qīnfàn侵犯le了tāmen他们de的zhuānlìquán专利权。
Nếu bạn sao chép, bạn sẽ xâm phạm quyền sáng chế của họ.
If you plagiarize, you infringe their patent rights.
#4
zhè这zhǒng种yào药de的zhuānlì专利bǎohù保护qī期shì是èrshí二十nián年。
Thời hạn bảo hộ sáng chế của loại thuốc này là 20 năm.
The patent protection period for this medicine is twenty years.
#5
tā他bǎ把zhè这gè个zhuānlì专利màigěi卖给le了yì一jiā家dà大gōngsī公司。
Anh ấy đã bán cái bằng sáng chế này cho một công ty lớn.
He sold this patent to a large company.
2
Danh từ (metaphor)
VINghĩa:độc quyền, đặc quyền, sở trường riêng (nghĩa bóng: thứ chỉ riêng ai đó có/làm được).
ENTiếng Anh:Monopoly / Exclusive right / Something unique to someone.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
chídào迟到jiǎnzhí简直chéng成le了tā他de的zhuānlì专利。
Đi muộn quả thực đã trở thành 'độc quyền' (sở trường riêng) của anh ta.
Being late has practically become his trademark.
#2
bìng并bú不shì是zhǐyǒu只有zhuānjiā专家cái才yǒu有fāmíng发明de的zhuānlì专利。
Không phải chỉ có chuyên gia mới có độc quyền phát minh.
The right to invent is not exclusive to experts.
#3
kě'ài可爱bú不shì是nǚháizi女孩子de的zhuānlì专利。
Dễ thương không phải là đặc quyền riêng của con gái.
Cuteness is not exclusive to girls.
#4
zuò做jiāwù家务bùjǐn不仅shì是māma妈妈de的zhuānlì专利。
Làm việc nhà không chỉ là việc riêng của mẹ.
Doing housework isn't just a mother's job.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây