专
一一フ丶
4
个
HSK1
—
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 專 có hình con quay chỉ xoay đúng một hướng, tập trung vào một việc duy nhất, chuyên môn 专.
Thành phần cấu tạo
专
chuyên môn, tập trung
专
Giản thể từ 專
Hình con quay chỉ xoay một hướng
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:chuyên môn, tập trung
Ví dụ (5)
他的专业是计算机科学。
Chuyên ngành của anh ấy là khoa học máy tính.
上课时要注意听讲,专心学习。
Trong giờ học phải chú ý nghe giảng, tập trung học tập.
她是一位心脏病学专家。
Cô ấy là một chuyên gia về tim mạch.
这本书是专门为你写的。
Cuốn sách này được viết dành riêng cho bạn.
他做事非常专注,不会被外界打扰。
Anh ấy làm việc vô cùng tập trung, không bị ảnh hưởng bởi thế giới bên ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây