Hán Việt:THÂN THỈNH••Loại từ:Động từ, Danh từ
2 chữ
申Thân+讠Ngôn+青Thanh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

申请
xin, đăng ký, nộp đơn, ứng tuyển (làm thủ tục chính thức để yêu cầu điều gì đó).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:xin, đăng ký, nộp đơn, ứng tuyển (làm thủ tục chính thức để yêu cầu điều gì đó).
ENTiếng Anh:To apply for.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想申请去美国留学的签证。
Tôi muốn xin visa đi du học Mỹ.
I want to apply for a student visa to study in the United States.
#2
你需要向银行申请信用卡。
Bạn cần nộp đơn đăng ký thẻ tín dụng với ngân hàng.
You need to apply to the bank for a credit card.
#3
很多学生都在申请奖学金。
Rất nhiều sinh viên đang nộp đơn xin học bổng.
Many students are applying for scholarships.
#4
你可以要在网上申请这个职位。
Bạn có thể ứng tuyển vị trí này ở trên mạng.
You can apply for this position online.
#5
这家公司正在申请破产。
Công ty này đang nộp đơn xin phá sản.
This company is applying for bankruptcy.
2
Danh từ
VINghĩa:đơn xin, hồ sơ đăng ký.
ENTiếng Anh:Application.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请填写这张申请表。
Vui lòng điền vào tờ đơn đăng ký này.
Please fill out this application form.
#2
你的申请已经被批准了。
Đơn xin của bạn đã được phê chuẩn rồi.
Your application has already been approved.
#3
我们收到了很多入学申请。
Chúng tôi đã nhận được rất nhiều hồ sơ xin nhập học.
We received many applications for admission.
#4
提交申请的截止日期是明天。
Hạn chót nộp đơn đăng ký là ngày mai.
The deadline for submitting applications is tomorrow.
#5
申请材料必须准备齐全。
Tài liệu hồ sơ xin phép phải chuẩn bị đầy đủ.
The application materials must be fully prepared.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
