吉利
Phân tích từ 吉利
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cát lợi, may mắn, tốt lành (thường nói về con số, biểu tượng, lời nói, điềm báo).
Ví dụ (10)
在中国文化中,红色代表吉利。
Trong văn hóa Trung Quốc, màu đỏ tượng trưng cho sự may mắn.
这是个非常吉利的日子,适合结婚。
Đây là một ngày vô cùng cát tường, thích hợp để kết hôn.
数字八听起来很像‘发’,所以很吉利。
Số 8 nghe rất giống chữ 'Phát', cho nên rất may mắn.
过年的时候要说吉利的话。
Vào dịp Tết phải nói những lời tốt lành.
我想给孩子起一个吉利的名字。
Tôi muốn đặt cho con một cái tên may mắn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây