Hán Việt:CÁT LỢI••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
士Sĩ+口Khẩu+禾Hòa+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

吉利
cát lợi, may mắn, tốt lành (thường nói về con số, biểu tượng, lời nói, điềm báo).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:cát lợi, may mắn, tốt lành (thường nói về con số, biểu tượng, lời nói, điềm báo).
ENTiếng Anh:Auspicious / Lucky / Propitious.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
在中国文化中,红色代表吉利。
Trong văn hóa Trung Quốc, màu đỏ tượng trưng cho sự may mắn.
In Chinese culture, red represents good luck.
#2
这是个非常吉利的日子,适合结婚。
Đây là một ngày vô cùng cát tường, thích hợp để kết hôn.
This is a very auspicious day, suitable for a wedding.
#3
数字八听起来很像“发”,所以很吉利。
Số 8 nghe rất giống chữ 'Phát', cho nên rất may mắn.
The number eight sounds like 'prosper,' so it is considered lucky.
#4
过年的时候要说吉利的话。
Vào dịp Tết phải nói những lời tốt lành.
During the Lunar New Year, people should say auspicious things.
#5
我想给孩子起一个吉利的名字。
Tôi muốn đặt cho con một cái tên may mắn.
I want to give the child an auspicious name.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


