谐音
HSK 5/6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 谐音
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:từ đồng âm, hiện tượng đồng âm (các từ có âm đọc giống hoặc gần giống nhau).
Ví dụ (8)
在中国文化里,数字‘四’是‘死’的谐音,所以很多人不喜欢。
Trong văn hóa Trung Quốc, số '4' là từ đồng âm của 'chết', cho nên rất nhiều người không thích.
‘鱼’和‘余’是谐音,所以过年要吃鱼,寓意年年有余。
'Cá' và 'Dư' là từ đồng âm, nên Tết phải ăn cá, ngụ ý quanh năm dư dả.
很多人送苹果作为礼物,因为‘苹’是‘平’的谐音,代表平安。
Nhiều người tặng táo làm quà, vì 'Táo' đồng âm với 'Bình', tượng trưng cho bình an.
不要送钟表给人,因为‘送钟’是‘送终’的谐音,非常不吉利。
Đừng tặng đồng hồ cho người khác, vì 'tặng đồng hồ' đồng âm với 'lo việc tang ma', rất không may mắn.
网络用语‘五二零’是‘我爱你’的谐音。
Ngôn ngữ mạng '520' là từ đồng âm (đọc lái) của 'Tôi yêu bạn'.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây