Hán Việt:HÀI••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶フ一丨ノフノ丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+皆Chữ Giai
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
谐
hài hòa, hóm hỉnh
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)

皆
Chữ Giai
tất cả, mọi người / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

谐
hài hòa, hóm hỉnh
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:hài hòa, hóm hỉnh
ENTiếng Anh:harmonious, humorous, agreeable
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们的社会非常和谐。
Xã hội của chúng ta rất hài hòa.
Our society is very harmonious.
#2
他的演讲充满了诙谐的语言。
Bài diễn thuyết của anh ấy tràn ngập ngôn từ hóm hỉnh.
His speech was full of witty language.
#3
他们夫妻俩琴瑟和谐,生活得很幸福。
Hai vợ chồng họ tình cảm hài hòa, sống rất hạnh phúc.
The couple live in perfect harmony and lead a very happy life.
#4
他是一个非常诙谐幽默的人。
Anh ấy là một người rất hóm hỉnh và hài hước.
He is a very witty and humorous person.
#5
中国人喜欢用谐音来表达吉祥的祝愿。
Người Trung Quốc thích dùng từ đồng âm để bày tỏ lời chúc cát tường.
Chinese people like to use homophones to express auspicious wishes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây