缴费
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 缴费
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:nộp phí, đóng tiền
Ví dụ (10)
现在可以通过手机APP缴费了。
Bây giờ có thể nộp phí qua ứng dụng điện thoại rồi.
请按时缴费,以免影响您的使用。
Vui lòng đóng tiền đúng hạn để tránh ảnh hưởng đến việc sử dụng của bạn.
新生开学第一天需要去财务处缴费。
Ngày đầu tiên khai giảng, học sinh mới cần đến phòng tài vụ để nộp phí.
您的账户余额不足,请及时缴费。
Số dư tài khoản của bạn không đủ, vui lòng nộp phí kịp thời.
看完病后,你需要拿着单子去一楼缴费。
Sau khi khám bệnh xong, bạn cần cầm phiếu xuống tầng một để đóng tiền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây