Hán Việt:THỔ ĐẬU••Loại từ:Danh từ
2 chữ
土Thổ+豆Đậu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

土豆
khoai tây (loại củ mọc dưới đất, dùng làm thực phẩm phổ biến).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:khoai tây (loại củ mọc dưới đất, dùng làm thực phẩm phổ biến).
ENTiếng Anh:Potato.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今晚我们吃土豆炖牛肉,好不好?
Tối nay chúng ta ăn thịt bò hầm khoai tây nhé, được không?
How about we have beef stew with potatoes tonight?
#2
你能帮我把这些土豆削一下皮吗?
Bạn có thể giúp tôi gọt vỏ mấy củ khoai tây này không?
Could you help me peel these potatoes?
#3
我不喜欢吃煮土豆,我喜欢吃炸的。
Tôi không thích ăn khoai tây luộc, tôi thích ăn loại chiên.
I don't like boiled potatoes; I prefer fried ones.
#4
最近超市里的土豆非常便宜。
Dạo gần đây khoai tây trong siêu thị rất rẻ.
Potatoes at the supermarket have been very cheap lately.
#5
酸辣土豆丝是一道非常有名的中国菜。
Khoai tây sợi xào chua cay là một món ăn Trung Quốc rất nổi tiếng.
Hot and sour shredded potatoes is a very famous Chinese dish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
