Chi tiết từ vựng
土 【tǔ】


Nghĩa từ: Đất
Hán việt: thổ
Lượng từ:
层, 堆
Hình ảnh:

Nét bút: 一丨一
Tổng số nét: 3
Cấp độ: Bộ thủ
Loai từ:
Được cấu thành từ:
一 yī: Số 1
十 shí: số mười
Thành phần của:
(Xem sơ đồ)
Từ ghép:
Ví dụ:
出土
的
证据
帮助
解决
了
一个
历史
悬案。
The unearthed evidence helped solve a historical mystery.
Bằng chứng được phát hiện đã giúp giải quyết một vụ án lịch sử bí ẩn.
这些
陶瓷
是
在
老房子
的
底下
出土
的。
These ceramics were unearthed beneath the old house.
Những đồ gốm này được khai quật dưới nền của ngôi nhà cũ.
土豆
可以
做成
很多
种菜。
Potatoes can be made into many different dishes.
Khoai tây có thể chế biến thành nhiều món ăn khác nhau.
土豆
含有
丰富
的
碳水化合物。
Potatoes are rich in carbohydrates.
Khoai tây chứa nhiều carbohydrate.
土豆
可以
生吃吗?
Can potatoes be eaten raw?
Khoai tây có thể ăn sống được không?
我
喜欢
炸
土豆条。
I like fried potato chips.
Tôi thích ăn khoai tây chiên.
土豆
烧
牛肉
是
一道
很
受欢迎
的
菜。
Beef stew with potatoes is a very popular dish.
Món bò hầm khoai tây là một món ăn rất được ưa chuộng.
厨师
正在
扒
土豆皮。
The chef is peeling potatoes.
Đầu bếp đang gọt vỏ khoai tây.
科学家
正在
研究
月球
的
土壤。
Scientists are studying the soil of the moon.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu đất của mặt trăng.
我
深恋
这片
土地,
永远
不会
离开。
I am deeply in love with this land, and will never leave.
Tôi yêu quý mảnh đất này, mãi mãi không bao giờ rời xa.
Bình luận