Hán Việt:THỔ••Loại từ:danh từ / bộ thủ
3 nét
一丨一
土Thổ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
土
Đất
土
Bộ Thổ
Hình lớp đất với cây mọc trên mặt

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:đất, thổ; bộ thổ.
ENTiếng Anh:Earth, soil; earth radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这里的土很肥沃。
Đất ở đây rất màu mỡ.
The soil here is very fertile.
#2
这件衣服看起来有点土。
Bộ quần áo này trông có vẻ hơi quê mùa.
This outfit looks a bit tacky.
#3
他的鞋子上沾满了土。
Trên giày của anh ấy dính đầy đất.
His shoes were covered with dirt.
#4
我们买了一些土特产。
Chúng tôi đã mua một ít đặc sản địa phương.
We bought some local specialties.
#5
农民们在土里种菜。
Những người nông dân trồng rau trong đất.
The farmers grow vegetables in the soil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây