Hán Việt:HỮU NGHỊ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
又Hựu+讠Ngôn+宜Chữ Nghi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

友谊
tình bạn, tình hữu nghị (mối quan hệ thân thiết giữa bạn bè hoặc giữa các quốc gia).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tình bạn, tình hữu nghị (mối quan hệ thân thiết giữa bạn bè hoặc giữa các quốc gia).
ENTiếng Anh:Friendship.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
愿我们的友谊地久天长。
Chúc cho tình bạn của chúng ta mãi mãi trường tồn (đất lâu trời dài).
May our friendship last forever.
#2
为了我们多年的友谊,干杯!
Vì tình bạn bao năm qua của chúng ta, cạn ly!
Here's to our many years of friendship!
#3
真正的友谊是经得起考验的。
Tình bạn chân chính là tình bạn chịu đựng được mọi thử thách.
True friendship stands the test of time.
#4
我和他之间有着深厚的友谊。
Giữa tôi và anh ấy có một tình bạn thắm thiết (sâu dày).
There is a deep friendship between him and me.
#5
体育比赛的原则是“友谊第一,比赛第二”。
Nguyên tắc của thi đấu thể thao là 'Tình bạn là nhất, thi đấu là nhì'.
The principle of sports competitions is: "Friendship first, competition second."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

